 Mời bạn tham khảo tính năng v thông số kỹ thuật của Siemens M55 cùng vitinhcu.com. Tổng quan Băng tần Trial-band (GSM 900/1800/1900) Ngôn ngữ máy Tiếng Anh Ra mắt 01/2006 Tình trạng Khác Kích cỡ Kích thước 101 x 46 x 21 mm Trọng lượng 83 gam Hiển thị Loại m n hình CSTN, 4096 m u Kích thước 101 x 80 pixels - M n hình CSTN, 4096 m u, kích thước 101 x 80 pixels, hiển thị 7 dòng - Phím navi điều khiển 4 chiều Nhạc chuông Loại 16 âm sắc, MIDI Tải nhạc Có thể Nghe FM Radio Không Loa ngo i Có Rung Có - Nhạc chuông 16 âm sắc - Báo rung - Tự soạn nhạc chuông Bộ nhớ Danh bạ 500 số Ghi âm cuộc gọi Không Thẻ nhớ ngo i Không - Bộ nhớ trong 1,8 MB - Lưu 500 lịch ghi chú Đặc tính GPRS Class 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps Tốc độ dữ liệu GPRS Tin nhắn SMS/MMS/Email Đồng hồ Có Báo thức Có Hồng ngoại Không Trò chơi C i sẵn trong máy (Wappo, Extreme) Bluetooth Không Hệ điều h nh Không M u sắc Java Có Máy ảnh Không Quay phim Không Ghi âm Không - Trò chơi v các ứng dụng trên nền Java - Trình duyệt WAP 1.2.1 qua GPRS - Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập - Công cụ chuyển đổi tiền tệ - Máy tính bỏ túi - Đồng hồ bấm giờ - Danh sách ghi nhớ - Quay số khẩu lệnh, ra lệnh giọng nói - Chức năng tổ chức - Đồng bộ dữ liệu từ xa qua không trung bằng SyncML - Thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) Pin Loại pin Pin chuẩn, Li-Ion (EBA-510), 700 mAh Thời gian chờ 250 giờ Thời gian thoại 6 giờ Phụ kiện d nh cho Siemens M55 - Pin - Sạc (1 loại ) - Đồ trang trí (3 loại ) - Thiết bị kết nối máy tính (1 loại ) - Khác (2 loại CongTroi.Com `Slogan: Happy customers` |