 Mời bạn tham khảo tính năng v thông số kỹ thuật của BenQ-Siemens S88 cùng vitinhcu.com. Tổng quan Băng tần Trial-band (GSM 900/1800/1900) Ngôn ngữ máy Tiếng Anh Ra mắt 01/2006 Tình trạng Sắp ra mắt Kích cỡ Kích thước 99 x 47 x 17 mm Trọng lượng 105 gam Hiển thị Loại m n hình OLED, 262.000 m u Kích thước 176 x 220 pixels - M n hình OLED, 262.000 m u, kích thước 176 x 220 pixels Nhạc chuông Loại 64 âm sắc, MP3, MIDI Tải nhạc Có thể Nghe FM Radio Không Loa ngo i Có Rung Có - Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 - Báo rung - Âm thanh 3D Bộ nhớ Danh bạ Nhiều, chia sẻ Ghi âm cuộc gọi Không Thẻ nhớ ngo i TransFlash - Bộ nhớ trong 16MB - Hỗ trợ thẻ nhớ TransFlash Đặc tính GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps Tốc độ dữ liệu GPRS Tin nhắn SMS/EMS/MMS Đồng hồ Có Báo thức Có Hồng ngoại Không Trò chơi c i sẵn trong máy, có thể tải thêm Bluetooth Có Hệ điều h nh Không M u sắc Brilliant Black Java Có Máy ảnh 2 MP, 1600x1200 pixels, tự động lấy nét, video, flash Quay phim Tùy bộ nhớ trống Ghi âm Tùy bộ nhớ trống - Máy ảnh số tích hợp, độ phân giải 2MP - Trò chơi v các ứng dụng trên nền Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc kỹ thuật số hỗ trợ các dạng thức MP3/AAC - Chế độ T9 đoán trước văn bản nhập - Máy ghi âm - Công cụ chuyển đổi tiền tệ - Máy tính bỏ túi - Đồng hồ bấm giờ - Chức năng tổ chức công việc - Loa thoại rảnh tay (Built-in hansfree) Pin Loại pin Pin chuẩn, Li-Ion, , 920 mAh Thời gian chờ 200 giờ Thời gian thoại 3 gi CongTroi.Com `Slogan: Happy customers` |